베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hãng tin" (1)
hãng tin
영어
명사news agency
Reuters là một hãng tin quốc tế lớn.
Reuters is a major international news agency.
관련 단어 "hãng tin" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hãng tin" (4)
Ngân hàng tính phí chiết khấu.
The bank charges a discount fee.
Reuters là một hãng tin quốc tế lớn.
Reuters is a major international news agency.
Việc cải thiện triển vọng được xem là tín hiệu khả quan cho quyết định nâng hạng tín nhiệm sắp tới.
The improved outlook is seen as a positive signal for the upcoming credit rating upgrade decision.
Ngân hàng tính một khoản phí nhỏ cho mỗi giao dịch.
The bank charges a small fee for each transaction.
